cross out
/krɔs aʊt/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Đánh bật (cái gì đó); vẽ một đường thẳng qua (cái gì đó).(idiomatic, transitive) To strike out (something); to draw a line through (something).If you make a mistake, just cross it out.Nếu bạn mắc lỗi, chỉ cần gạch bỏ nó.
- (thành ngữ, chuyển tiếp, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi, graffiti) Không tôn trọng (ai đó) bằng cách che đậy hoặc vẽ đè lên hình vẽ bậy của họ, đặc biệt là tên của họ.(idiomatic, transitive, African-American Vernacular, graffiti) To disrespect (someone) by covering up or painting over their graffiti, especially their name.
- (thông tục, lóng) Nói dối hoặc phản bội (ai đó); để lừa dối hoặc lừa đảo (ai đó).(transitive, slang) To lie to or betray (someone); to deceive or scam (someone).
- (từ lóng) Giết; X ra ngoài.(slang) To kill; X out.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cross out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish